| TỔNG QUAN |
| Mạng |
: UMTS / GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
|
| Ra mắt |
: Tháng 05 năm 2006
|
| Ngôn ngữ |
: Có nhiều
|
|
| KÍCH THƯỚC |
| Kích thước |
: 110 x 69.5 x 19.5 mm
|
| Trọng lượng |
: 139 g
|
|
| HIỂN THỊ |
| Màn hình |
: Màn hình TFT, 65K màu- 320 x 240 pixels
|
| Bàn phím |
: Bàn phím QWERTY
|
|
| NHẠC CHUÔNG |
| Kiểu chuông |
: Âm thanh đa âm, MP3
|
| Rung |
: Có
|
|
| BỘ NHỚ |
| Lưu trong máy |
: Lưu trong bộ nhớ máy
|
| Lưu trữ cuộc gọi |
: Lưu trong bộ nhớ máy
|
| Khe cắm thẻ nhớ |
: Không
|
| Bộ nhớ trong |
: 64MB bộ nhớ chia sẻ : 16 MB SRAM- Bộ vi sử lý Intel PXA901 312 MHz processor
|
|
| PHẦN MỀM |
| Tin nhắn |
: SMS, MMS, Email, Instant Messaging
|
|
| MEDIA |
| Quay Video |
: Không
|
| Game |
: Có, có thể tải thêm
|
|
| DỮ LIỆU |
| GPRS |
: Có
|
| HSCSD |
: Không
|
| EDGE |
: Có
|
| 3G |
: Có, 84 kbps
|
| WLAN |
: Không
|
| Bluetooth |
: Có, v2.0
|
| Hồng ngoại |
: Không
|
| USB |
: Có, miniUSB
|
| Tính năng đặc biệt |
: Java- Lịch làm việc : Xem văn bản (Microsoft Word, Excel and PowerPoint, Corel WordPerfect and Adobe PDF) : Máy tính cá nhân : Loa ngoài
|
|
| KẾT NỐI |
| Đồng bộ hóa Dữ liệu |
: Có, v2.0
|
| Cách nhập dữ liệu |
: Bàn phím
|
|
| PIN |
| Pin |
: Pin chuẩn
|
| Thời gian đàm thoại |
: Li-Ion 1500 mAh (C-S2)
|
| Thời gian chờ |
: Lên tới 4 h |
|